殢嬌

thế kiều

Hán Việt: thế kiều

Tổng quan

Cấu tạo: 𣨼 (thế) + 娇 (kiều)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娇丽 · 娇俏 · 娇儿 · 娇养 · 娇喘 · 娇嗔 · 娇声 · 娇女