殢留 tì liú·thế lưu Hán Việt: thế lưu · Pinyin: tì liú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹滞留。 Cấu tạo: 𣨼 (thế) + 留 (lưu)Pinyintì liúHán Việtthế lưuCấu tạo𣨼 + 留 · thế + lưu nghĩa thành phần: thế + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹滞留。 Từ liên quan Gần nghĩa留下 · 留任 · 留传 · 留住 · 留作 · 留别 · 留医 · 留名