殪僕 yì pū · ế bộc Hán Việt: ế bộc · Pinyin: yì pū Tổng quan Cấu tạo: 殪 (ế) + 僕 (bộc)Pinyinyì pūHán Việtế bộcCấu tạo殪 + 僕 · ế + bộc nghĩa thành phần: ế + bộc