殫力

dān lì đàn lực

Hán Việt: đàn lực · Pinyin: dān lì

Tổng quan

cố gắng | nỗ lực

Cấu tạo: (đàn) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố gắng | nỗ lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭力、盡力。如:「為圓滿達成任務,大夥兒無不竭精殫力地發揮所能。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽全力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽全力。

Eng

  • CC-CEDICT to strive|endeavor
  • Cihui to strive; endeavor