殫弱 dān ruò · đàn nhược Hán Việt: đàn nhược · Pinyin: dān ruò Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 弱 (nhược)Pinyindān ruòHán Việtđàn nhượcCấu tạo殫 + 弱 · đàn + nhược nghĩa thành phần: đàn + nhược