殚形 đàn hình Hán Việt: đàn hình Tổng quan Cấu tạo: 殚 (đàn) + 形 (hình)Hán Việtđàn hìnhCấu tạo殚 + 形 · đàn + hình nghĩa thành phần: đàn + hình