殫心

dān xīn đàn tâm

Hán Việt: đàn tâm · Pinyin: dān xīn

Tổng quan

dốc toàn tâm trí

Cấu tạo: (đàn) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc toàn tâm trí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盡心。如:「他為工作殫心竭力,毫無怨言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽心力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽心力。

Eng

  • CC-CEDICT to devote one's entire mind
  • Cihui to devote one's entire mind