殫技 dān jì · đàn kĩ Hán Việt: đàn kĩ · Pinyin: dān jì Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 技 (kĩ)Pinyindān jìHán Việtđàn kĩCấu tạo殫 + 技 · đàn + kĩ nghĩa thành phần: đàn + kĩ