殫極 dān jí · đàn cực Hán Việt: đàn cực · Pinyin: dān jí Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 極 (cực)Pinyindān jíHán Việtđàn cựcCấu tạo殫 + 極 · đàn + cực nghĩa thành phần: đàn + cực