殫盡

dān jǐn đàn tận

Hán Việt: đàn tận · Pinyin: dān jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.因病死亡。《淮南子.覽冥》:「斬艾百姓,殫盡大半。」 2.竭盡。如:「心力殫盡」。