殫竭

dān jié đàn kiệt

Hán Việt: đàn kiệt · Pinyin: dān jié

Tổng quan

dùng hết | kiệt quệ

Cấu tạo: (đàn) + (kiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng hết | kiệt quệ

Eng

  • CC-CEDICT to use up|to exhaust
  • Cihui to use up; to exhaust