殚筹 đàn trù Hán Việt: đàn trù Tổng quan Cấu tạo: 殚 (đàn) + 筹 (trù)Hán Việtđàn trùCấu tạo殚 + 筹 · đàn + trù nghĩa thành phần: đàn + trù