殚罄 đàn khánh Hán Việt: đàn khánh Tổng quan Cấu tạo: 殚 (đàn) + 罄 (khánh)Hán Việtđàn khánhCấu tạo殚 + 罄 · đàn + khánh nghĩa thành phần: đàn + khánh