殫述 dān shù · đàn thuật Hán Việt: đàn thuật · Pinyin: dān shù Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 述 (thuật)Pinyindān shùHán Việtđàn thuậtCấu tạo殫 + 述 · đàn + thuật nghĩa thành phần: đàn + thuật