殭僕 jiāng pū · cương bộc Hán Việt: cương bộc · Pinyin: jiāng pū Tổng quan Cấu tạo: 殭 (cương) + 僕 (bộc)Pinyinjiāng pūHán Việtcương bộcCấu tạo殭 + 僕 · cương + bộc nghĩa thành phần: cương + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仆倒;倒下。Tân Hoa Tự Điển 1.仆倒;倒下。