殭仆

jiāng pūcương bộc

Hán Việt: cương bộc · Pinyin: jiāng pū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仆倒; 倒下。

Cấu tạo: 殭 (cương) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仆倒; 倒下。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅