僵尸

jiāng shī cương thi

Hán Việt: cương thi · Pinyin: jiāng shī

Tổng quan

hây ma cứng đơ. cương thi cương thi ☆Thây ma cứng đơ.

Cấu tạo: (cương) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hây ma cứng đơ. cương thi cương thi ☆Thây ma cứng đơ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗傳人死已久,屍體不爛,變為害人的怪物,稱為「殭尸」。也作「僵尸」、「僵屍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僵硬的死尸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僵硬的死尸。