殭蠶

cương tàm

Hán Việt: cương tàm

Tổng quan

tằm chết khô

新华 · Tân Hoa Đại lục

未吐絲而死的蠶。性微溫,味略辛,可治風化痰。

Cấu tạo: 殭 (cương) + 蠶 (tàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tằm vôi
  • Biên soạn 僵蠶 iāngcán n. 1. medicinal silkworms 2. silkworm dead before producing cocoon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未吐絲而死的蠶。性微溫,味略辛,可治風化痰。

Eng

  • Cihui 僵蠶 iāngcán n. 1. medicinal silkworms 2. silkworm dead before producing cocoon

Từ liên quan

Gần nghĩa

僵仆 · 僵住 · 僵僕 · 僵勁 · 僵化 · 僵臥 · 僵呆 · 殭屍