殮衣 liễm y Hán Việt: liễm y Tổng quan Cấu tạo: 殮 (liễm) + 衣 (y)Hán Việtliễm yCấu tạo殮 + 衣 · liễm + y nghĩa thành phần: liễm + y Nghĩa EngCihui 殮衣 iànyī n. graveclothes M:²jiàn