殯儀

bìn yí tấn nghi

Hán Việt: tấn nghi · Pinyin: bìn yí

Tổng quan

funeral

Cấu tạo: (tấn) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停柩和出殯時所用的法器儀物。《儒林外史》第四回:「其餘殯儀、桌席、執事、吹打,以及雜用、飯食、……須三百多銀子。」

Eng

  • CC-CEDICT funeral
  • Cihui funeral
  • Cihui 殯儀 ìnyí n. funeral; funeral rites