殯宮

tấn cung

Hán Việt: tấn cung

Tổng quan

Cấu tạo: 殡 (tấn) + 宫 (cung)

Nghĩa

Eng

  • JMdict temporary imperial mortuary

ja

  • JMdict 殯宮(ひんきゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女 · 宫娥