殡宫 tấn cung Hán Việt: tấn cung Tổng quan Cấu tạo: 殡 (tấn) + 宫 (cung)Hán Việttấn cungCấu tạo殡 + 宫 · tấn + cung nghĩa thành phần: tấn + cung Nghĩa jaJMdict temporary imperial mortuary