殯攢 tấn toàn Hán Việt: tấn toàn Tổng quan Cấu tạo: 殡 (tấn) + 攒 (toàn)Hán Việttấn toànCấu tạo殡 + 攒 · tấn + toàn nghĩa thành phần: tấn + toàn Từ liên quan Gần nghĩa攒劲 · 攒射 · 攒簇 · 攒聚 · 攒钱 · 攒集 · 攢射 · 殡仪