殡攒 tấn toàn Hán Việt: tấn toàn Tổng quan Cấu tạo: 殡 (tấn) + 攒 (toàn)Hán Việttấn toànCấu tạo殡 + 攒 · tấn + toàn nghĩa thành phần: tấn + toàn