殯車
tấn xa
Hán Việt: tấn xa · Pinyin: bìn chē
Tổng quan
xe tang
Nghĩa
Việt
- Cihui xe tang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出殯時運送靈柩的車子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出殡时运灵柩的车。
Eng
- CC-CEDICT hearse
- Cihui hearse
Hán Việt: tấn xa · Pinyin: bìn chē
xe tang