殲敵 tiêm địch Hán Việt: tiêm địch Tổng quan Cấu tạo: 殲 (tiêm) + 敵 (địch)Hán Việttiêm địchCấu tạo殲 + 敵 · tiêm + địch nghĩa thành phần: tiêm + địch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 澈底消滅敵人。如:「這次拂曉出擊,我軍一舉殲敵。」EngCihui 殲敵 jiāndí v.o. annihilate the enemy