殳仗 shū zhàng · thù trượng Hán Việt: thù trượng · Pinyin: shū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 殳 (thù) + 仗 (trượng)Pinyinshū zhàngHán Việtthù trượngCấu tạo殳 + 仗 · thù + trượng nghĩa thành phần: thù + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代宫廷中的一种仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫廷中的一种仪仗。