殳蟲 shū chóng · thù trùng Hán Việt: thù trùng · Pinyin: shū chóng Tổng quan Cấu tạo: 殳 (thù) + 蟲 (trùng)Pinyinshū chóngHán Việtthù trùngCấu tạo殳 + 蟲 · thù + trùng nghĩa thành phần: thù + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦书八体的殳书和虫书。泛指古文字。Tân Hoa Tự Điển 1.秦书八体的殳书和虫书。泛指古文字。