毆傷

ōu shāng ẩu thương

Hán Việt: ẩu thương · Pinyin: ōu shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殴斗致伤;打伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殴斗致伤;打伤。

Eng

  • Cihui 毆傷 ushāng v. injure by beating