毆攘

ōu rǎng ẩu nhương

Hán Việt: ẩu nhương · Pinyin: ōu rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殴击攘除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殴击攘除。