毆杖

ōu zhàng ẩu trượng

Hán Việt: ẩu trượng · Pinyin: ōu zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以杖殴打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以杖殴打。