毆蛇 ōu shé · ẩu xà Hán Việt: ẩu xà · Pinyin: ōu shé Tổng quan Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 蛇 (xà)Pinyinōu shéHán Việtẩu xàCấu tạo毆 + 蛇 · ẩu + xà nghĩa thành phần: ẩu + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋鲁国地名。在今山东省宁阳县东北。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋鲁国地名。在今山东省宁阳县东北。