毆蹋 ōu tà · ẩu đạp Hán Việt: ẩu đạp · Pinyin: ōu tà Tổng quan Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 蹋 (đạp)Pinyinōu tàHán Việtẩu đạpCấu tạo毆 + 蹋 · ẩu + đạp nghĩa thành phần: ẩu + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殴打践踏。谓拳打脚踢。Tân Hoa Tự Điển 1.殴打践踏。谓拳打脚踢。