段位

duàn wèi đoạn vị

Hán Việt: đoạn vị · Pinyin: duàn wèi

Tổng quan

đẳng cấp; cấp bậc (trong cờ vây)。根據圍棋棋手技能劃分的等級,共分九段,棋藝水平越高,段位越高。

Cấu tạo: (đoạn) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẳng cấp; cấp bậc (trong cờ vây)。根據圍棋棋手技能劃分的等級,共分九段,棋藝水平越高,段位越高。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围棋、武术、跆拳道等区分等级的一种方式。如根据围棋棋手技能划分的等级共分九段,棋艺水平越高,段位越高。有些网络游戏也以段位来区分玩家水平的高低。

Eng

  • CC-CEDICT rank|class|(Japanese martial arts and board games) dan
  • Cihui rank/class/(Japanese martial arts and board games) dan

ja

  • JMdict dan rank (in martial arts, go, etc.)|advanced rank|grade of black belt