段匹 đoạn thất Hán Việt: đoạn thất Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 匹 (thất)Hán Việtđoạn thấtCấu tạo段 + 匹 · đoạn + thất nghĩa thành phần: đoạn + thất