段家桥 đoạn gia kiều Hán Việt: đoạn gia kiều Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 家 (gia) + 桥 (kiều)Hán Việtđoạn gia kiềuCấu tạo段 + 家 + 桥 · đoạn + gia + kiều nghĩa thành phần: đoạn + gia + kiều