段考 duàn kǎo · đoạn khảo Hán Việt: đoạn khảo · Pinyin: duàn kǎo Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 考 (khảo)Pinyinduàn kǎoHán Việtđoạn khảoCấu tạo段 + 考 · đoạn + khảo nghĩa thành phần: đoạn + khảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學期中階段性的測驗。如月考、期中考。