段隨 duàn suí · đoạn tùy Hán Việt: đoạn tùy · Pinyin: duàn suí Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 隨 (tùy)Pinyinduàn suíHán Việtđoạn tùyCấu tạo段 + 隨 · đoạn + tùy nghĩa thành phần: đoạn + tùy