殷事 yīn shì · ân sự Hán Việt: ân sự · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 事 (sự)Pinyinyīn shìHán Việtân sựCấu tạo殷 + 事 · ân + sự nghĩa thành phần: ân + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指初一﹑十五日的盛大祭祀; 指武王伐纣之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指初一﹑十五日的盛大祭祀。 2.指武王伐纣之事。