殷畝 yīn mǔ · ân mẫu Hán Việt: ân mẫu · Pinyin: yīn mǔ Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 畝 (mẫu)Pinyinyīn mǔHán Việtân mẫuCấu tạo殷 + 畝 · ân + mẫu nghĩa thành phần: ân + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横穿垄上。Tân Hoa Tự Điển 1.横穿垄上。