殷充

yīn chōng ân sung

Hán Việt: ân sung · Pinyin: yīn chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (sung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰盛;充裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丰盛;充裕。