殷冔 yīn xǔ · ân hu Hán Việt: ân hu · Pinyin: yīn xǔ Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 冔 (hu)Pinyinyīn xǔHán Việtân huCấu tạo殷 + 冔 · ân + hu nghĩa thành phần: ân + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殷代之冠。Tân Hoa Tự Điển 1.殷代之冠。