殷冬 yīn dōng · ân đông Hán Việt: ân đông · Pinyin: yīn dōng Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 冬 (đông)Pinyinyīn dōngHán Việtân đôngCấu tạo殷 + 冬 · ân + đông nghĩa thành phần: ân + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧历十一月。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧历十一月。