殷湊

yīn còu ân thấu

Hán Việt: ân thấu · Pinyin: yīn còu

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丛集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丛集。