殷劉 yīn liú · ân lưu Hán Việt: ân lưu · Pinyin: yīn liú Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 劉 (lưu)Pinyinyīn liúHán Việtân lưuCấu tạo殷 + 劉 · ân + lưu nghĩa thành phần: ân + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋殷浩﹑刘惔的并称; 南朝宋殷景仁﹑刘湛的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋殷浩﹑刘惔的并称。 2.南朝宋殷景仁﹑刘湛的并称。