殷同

yīn tóng ân đồng

Hán Việt: ân đồng · Pinyin: yīn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周代諸侯聚集覲見天子的禮儀制度。《周禮.秋官司寇.大行人》:「殷同以施天下之政。」漢.鄭玄.注:「殷同,即殷見也。王十二歲一巡守。若不巡守,則殷同。殷同者,六服盡朝。」也稱為「殷見」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即殷见。周代朝礼之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即殷见。周代朝礼之一。