殷妍

yīn yán ân nghiên

Hán Việt: ân nghiên · Pinyin: yīn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红艳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红艳。