殷孽 yīn niè · ân nghiệt Hán Việt: ân nghiệt · Pinyin: yīn niè Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 孽 (nghiệt)Pinyinyīn nièHán Việtân nghiệtCấu tạo殷 + 孽 · ân + nghiệt nghĩa thành phần: ân + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"殷蘖"。