殷宗
ân tông
Hán Việt: ân tông · Pinyin: yīn zōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殷人的宗祀。指殷朝; 谓殷代先王。指盘庚; 谓殷代先王。指武丁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.殷人的宗祀。指殷朝。 2.谓殷代先王。指盘庚。 3.谓殷代先王。指武丁。
Hán Việt: ân tông · Pinyin: yīn zōng