殷庶 yīn shù · ân thứ Hán Việt: ân thứ · Pinyin: yīn shù Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 庶 (thứ)Pinyinyīn shùHán Việtân thứCấu tạo殷 + 庶 · ân + thứ nghĩa thành phần: ân + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指殷商的遗民。Tân Hoa Tự Điển 1.指殷商的遗民。