殷廣 yīn guǎng · ân quảng Hán Việt: ân quảng · Pinyin: yīn guǎng Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 廣 (quảng)Pinyinyīn guǎngHán Việtân quảngCấu tạo殷 + 廣 · ân + quảng nghĩa thành phần: ân + quảng