殷強 yīn qiáng · ân cường Hán Việt: ân cường · Pinyin: yīn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 強 (cường)Pinyinyīn qiángHán Việtân cườngCấu tạo殷 + 強 · ân + cường nghĩa thành phần: ân + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富裕强健。借指富户; 强盛。Tân Hoa Tự Điển 1.富裕强健。借指富户。 2.强盛。