殷彝

yīn yí ân di

Hán Việt: ân di · Pinyin: yīn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷代常法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷代常法。